Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Benjamin Peirce


noun
United States mathematician and astronomer remembered for his studies of Uranus and Saturn and Neptune (1809-1880)
Syn:
Peirce
Instance Hypernyms:
mathematician, astronomer, uranologist, stargazer


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.